in theory
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Về mặt lý thuyết, theo lý thuyết: "in theory" được dùng để chỉ một điều gì đó được cho là đúng hoặc có thể xảy ra dựa trên các nguyên tắc, giả định, hoặc mô hình lý thuyết, nhưng chưa chắc đã đúng hoặc xảy ra trong thực tế.
- Về nguyên tắc: Nó cũng có nghĩa là xem xét một vấn đề dựa trên những điều cơ bản, không đi vào chi tiết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- In theory, the plan should work perfectly, but we need to test it in practice. (Về mặt lý thuyết, kế hoạch này sẽ hoạt động hoàn hảo, nhưng chúng ta cần thử nghiệm nó trong thực tế.)
- In theory, all students have equal opportunities, but in reality, many face barriers. (Về mặt lý thuyết, tất cả học sinh đều có cơ hội bình đẳng, nhưng trên thực tế, nhiều em gặp rào cản.)
- In theory, we agree with the proposal, but we need to discuss the details. (Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với đề xuất, nhưng chúng tôi cần thảo luận chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In theory, but in practice": Cụm từ đối lập thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
- In theory, the new law reduces crime, but in practice, it has little effect. (Về mặt lý thuyết, luật mới làm giảm tội phạm, nhưng trên thực tế, nó có ít tác dụng.)
"In theory, at least": Dùng để thể hiện sự dè dặt, cho rằng điều gì đó đúng về mặt lý thuyết nhưng có thể không đúng trong thực tế.
- In theory, at least, the system should be fair. (Ít nhất là về mặt lý thuyết, hệ thống này sẽ công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Theoretical (tính từ): thuộc về lý thuyết.
- This is a theoretical question, not a practical one. (Đây là một câu hỏi lý thuyết, không phải thực tế.)
- Theoretically (trạng từ): về mặt lý thuyết (tương tự "in theory").
- Theoretically, we could solve this problem. (Về mặt lý thuyết, chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- In principle: về nguyên tắc.
- In principle, the idea is sound. (Về nguyên tắc, ý tưởng này là đúng đắn.)
- Conceptually: về mặt khái niệm.
- Conceptually, the model is elegant. (Về mặt khái niệm, mô hình này rất thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "in theory".
Thành ngữ liên quan
- In theory, in practice: cụm thành ngữ đối lập mô tả sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
- In theory, in practice, the results often differ. (Về mặt lý thuyết và thực tế, kết quả thường khác nhau.)